套色捲筒機 sáo sắc quyển đồng ki Hán Việt: sáo sắc quyển đồng ki Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 色 (sắc) + 捲 (quyển) + 筒 (đồng) + 機 (ki)Hán Việtsáo sắc quyển đồng kiCấu tạo套 + 色 + 捲 + 筒 + 機 · sáo + sắc + quyển + đồng + ki nghĩa thành phần: sáo + sắc + quyển + đồng + ki Nghĩa EngCihui 套色卷筒機 àosè juǎntǒngjī n. color rotogravure M:¹jià/¹tái