套色拼隔版 sáo sắc bính cách bản Hán Việt: sáo sắc bính cách bản Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 色 (sắc) + 拼 (bính) + 隔 (cách) + 版 (bản)Hán Việtsáo sắc bính cách bảnCấu tạo套 + 色 + 拼 + 隔 + 版 · sáo + sắc + bính + cách + bản nghĩa thành phần: sáo + sắc + bính + cách + bản Nghĩa EngCihui dissecting