套領運動衫 sáo lĩnh vận động sam Hán Việt: sáo lĩnh vận động sam Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 領 (lĩnh) + 運 (vận) + 動 (động) + 衫 (sam)Hán Việtsáo lĩnh vận động samCấu tạo套 + 領 + 運 + 動 + 衫 · sáo + lĩnh + vận + động + sam nghĩa thành phần: sáo + lĩnh + vận + động + sam Nghĩa EngCihui slip-over