奠基者效應 diàn jī zhě xiào yìng · điện cơ giả hiệu ứng Hán Việt: điện cơ giả hiệu ứng · Pinyin: diàn jī zhě xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 奠 (điện) + 基 (cơ) + 者 (giả) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyindiàn jī zhě xiào yìngHán Việtđiện cơ giả hiệu ứngCấu tạo奠 + 基 + 者 + 效 + 應 · điện + cơ + giả + hiệu + ứng nghĩa thành phần: điện + cơ + giả + hiệu + ứng