奧伯茨豪森 ào bó cí háo sēn · áo bá tì hào sâm Hán Việt: áo bá tì hào sâm · Pinyin: ào bó cí háo sēn Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 伯 (bá) + 茨 (tì) + 豪 (hào) + 森 (sâm)Pinyinào bó cí háo sēnHán Việtáo bá tì hào sâmCấu tạo奧 + 伯 + 茨 + 豪 + 森 · áo + bá + tì + hào + sâm nghĩa thành phần: áo + bá + tì + hào + sâm