奧剋森富特 ào kè sēn fù tè · áo khắc sâm phú đặc Hán Việt: áo khắc sâm phú đặc · Pinyin: ào kè sēn fù tè Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 剋 (khắc) + 森 (sâm) + 富 (phú) + 特 (đặc)Pinyinào kè sēn fù tèHán Việtáo khắc sâm phú đặcCấu tạo奧 + 剋 + 森 + 富 + 特 · áo + khắc + sâm + phú + đặc nghĩa thành phần: áo + khắc + sâm + phú + đặc