奧利弗卡恩 ào lì fú kǎ ēn · áo lợi phất tạp ân Hán Việt: áo lợi phất tạp ân · Pinyin: ào lì fú kǎ ēn Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 利 (lợi) + 弗 (phất) + 卡 (tạp) + 恩 (ân)Pinyinào lì fú kǎ ēnHán Việtáo lợi phất tạp ânCấu tạo奧 + 利 + 弗 + 卡 + 恩 · áo + lợi + phất + tạp + ân nghĩa thành phần: áo + lợi + phất + tạp + ân