奧國作曲家 áo quốc tác khúc gia Hán Việt: áo quốc tác khúc gia Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 國 (quốc) + 作 (tác) + 曲 (khúc) + 家 (gia)Hán Việtáo quốc tác khúc giaCấu tạo奧 + 國 + 作 + 曲 + 家 · áo + quốc + tác + khúc + gia nghĩa thành phần: áo + quốc + tác + khúc + gia Nghĩa EngCihui schubert