奧地利人民黨
áo địa lợi nhân dân đảng
Hán Việt: áo địa lợi nhân dân đảng · Pinyin: ào dì lì rén mín dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 黨 (đảng)
Hán Việt: áo địa lợi nhân dân đảng · Pinyin: ào dì lì rén mín dǎng
Cấu tạo: 奧 (áo) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 黨 (đảng)