奧地利先令 ào dì lì xiān lìng · áo địa lợi tiên lệnh Hán Việt: áo địa lợi tiên lệnh · Pinyin: ào dì lì xiān lìng Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 先 (tiên) + 令 (lệnh)Pinyinào dì lì xiān lìngHán Việtáo địa lợi tiên lệnhCấu tạo奧 + 地 + 利 + 先 + 令 · áo + địa + lợi + tiên + lệnh nghĩa thành phần: áo + địa + lợi + tiên + lệnh