奧地利帝國 ào dì lì dì guó · áo địa lợi đế quốc Hán Việt: áo địa lợi đế quốc · Pinyin: ào dì lì dì guó Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 帝 (đế) + 國 (quốc)Pinyinào dì lì dì guóHán Việtáo địa lợi đế quốcCấu tạo奧 + 地 + 利 + 帝 + 國 · áo + địa + lợi + đế + quốc nghĩa thành phần: áo + địa + lợi + đế + quốc