奧託尼古拉 ào tuō ní gǔ lā · áo thác ni cổ lạp Hán Việt: áo thác ni cổ lạp · Pinyin: ào tuō ní gǔ lā Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 託 (thác) + 尼 (ni) + 古 (cổ) + 拉 (lạp)Pinyinào tuō ní gǔ lāHán Việtáo thác ni cổ lạpCấu tạo奧 + 託 + 尼 + 古 + 拉 · áo + thác + ni + cổ + lạp nghĩa thành phần: áo + thác + ni + cổ + lạp