奧託弗朗茨 ào tuō fú lǎng cí · áo thác phất lãng tì Hán Việt: áo thác phất lãng tì · Pinyin: ào tuō fú lǎng cí Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 託 (thác) + 弗 (phất) + 朗 (lãng) + 茨 (tì)Pinyinào tuō fú lǎng cíHán Việtáo thác phất lãng tìCấu tạo奧 + 託 + 弗 + 朗 + 茨 · áo + thác + phất + lãng + tì nghĩa thành phần: áo + thác + phất + lãng + tì