奧託迪爾斯 ào tuō dí ěr sī · áo thác địch nhĩ tư Hán Việt: áo thác địch nhĩ tư · Pinyin: ào tuō dí ěr sī Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 託 (thác) + 迪 (địch) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)Pinyinào tuō dí ěr sīHán Việtáo thác địch nhĩ tưCấu tạo奧 + 託 + 迪 + 爾 + 斯 · áo + thác + địch + nhĩ + tư nghĩa thành phần: áo + thác + địch + nhĩ + tư