奧拉夫二世 ào lā fū èr shì · áo lạp phu nhị thế Hán Việt: áo lạp phu nhị thế · Pinyin: ào lā fū èr shì Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinào lā fū èr shìHán Việtáo lạp phu nhị thếCấu tạo奧 + 拉 + 夫 + 二 + 世 · áo + lạp + phu + nhị + thế nghĩa thành phần: áo + lạp + phu + nhị + thế