奧拉夫蕭茲 ào lā fū xiāo cí · áo lạp phu tiêu tư Hán Việt: áo lạp phu tiêu tư · Pinyin: ào lā fū xiāo cí Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 蕭 (tiêu) + 茲 (tư)Pinyinào lā fū xiāo cíHán Việtáo lạp phu tiêu tưCấu tạo奧 + 拉 + 夫 + 蕭 + 茲 · áo + lạp + phu + tiêu + tư nghĩa thành phần: áo + lạp + phu + tiêu + tư