奧拉寧鮑姆 ào lā níng bào mǔ · áo lạp ninh bảo mỗ Hán Việt: áo lạp ninh bảo mỗ · Pinyin: ào lā níng bào mǔ Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 拉 (lạp) + 寧 (ninh) + 鮑 (bảo) + 姆 (mỗ)Pinyinào lā níng bào mǔHán Việtáo lạp ninh bảo mỗCấu tạo奧 + 拉 + 寧 + 鮑 + 姆 · áo + lạp + ninh + bảo + mỗ nghĩa thành phần: áo + lạp + ninh + bảo + mỗ