奥斯卡一世 ào sī kǎ yī shì·áo tư tạp nhất thế Hán Việt: áo tư tạp nhất thế · Pinyin: ào sī kǎ yī shì Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinào sī kǎ yī shìHán Việtáo tư tạp nhất thếTừ loạidanhCấu tạo奧 + 斯 + 卡 + 一 + 世 · áo + tư + tạp + nhất + thế nghĩa thành phần: áo + tư + tạp + nhất + thế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Oskar IĐứcHandedict Oskar I. (Eig, Pers, 1799 - 1859) Từ liên quan Gần nghĩa奥斯曼帝国 · 奥斯瓦尔德 · 一世之雄 · 奥斯卡金像奖 · 奥斯威辛 · 奥斯维辛 · 奥斯威辛集中营 · 奥斯特洛夫斯基