奥斯威辛

ào sī wēi xīnáo tư uy tân

Hán Việt: áo tư uy tân · Pinyin: ào sī wēi xīn

Tổng quan

Trại tập trung Auschwitz

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 威 (uy) + 辛 (tân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Auschwitz
  • Google Alex v6 Oświęcim
  • Tần suất từ Trại tập trung Auschwitz

Eng

  • Cihui Auschwitz (concentration camp)
  • Tần suất từ Auschwitz (concentration camp)

Đức

  • Handedict Oświęcim, Auschwitz (Stadt in Polen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯维辛 · 奥斯丁 · 奥斯卡 · 奥斯曼 · 奥斯曼帝国 · 奥斯汀 · 奥斯瓦尔德 · 奥斯陆