奥斯曼帝国

ào sī màn dì guóáo tư mạn đế quốc

Hán Việt: áo tư mạn đế quốc · Pinyin: ào sī màn dì guó

Tổng quan

Đế chế Ottoman

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 曼 (mạn) + 帝 (đế) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đế quốc Ottoman
  • Google Alex v6 Ottoman
  • Tần suất từ Đế quốc Ottoman
  • Biên soạn 奧斯曼帝國 osīmàn Dìguó n. Ottoman Empire (1290-1922)

Eng

  • Cihui Ottoman Empire (1299–1922)
  • Tần suất từ 奧斯曼帝國 osīmàn Dìguó n. Ottoman Empire (1290-1922)

Đức

  • Handedict Osmanisches Reich

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯瓦尔德 · 帝国主义地 · 帝国主义的 · 帝国主义者 · 奥斯卡金像奖 · 奥斯威辛 · 奥斯维辛 · 帝国主义