奥斯瓦尔德

ào sī wǎ ěr déáo tư ngõa nhĩ đức

Hán Việt: áo tư ngõa nhĩ đức · Pinyin: ào sī wǎ ěr dé

Tổng quan

Oswald

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Oswald
  • Tần suất từ Oswald

Eng

  • Cihui Oswald
  • Tần suất từ Oswald

Đức

  • Handedict Oswald (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯曼帝国 · 奥斯卡金像奖 · 奥斯威辛 · 奥斯维辛 · 奥斯威辛集中营 · 奥斯特洛夫斯基 · 奥斯卡一世 · 奥斯卡兰格