奥斯卡兰格

ào sī kǎ lán géáo tư tạp lan cách

Hán Việt: áo tư tạp lan cách · Pinyin: ào sī kǎ lán gé

Tổng quan

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 蘭 (lan) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Oskar Lange

Đức

  • Handedict Oskar Lange (polnischer Wirtschaftswissenschaftler und Politiker) (Eig, Pers, 1904-1965)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯曼帝国 · 奥斯瓦尔德 · 奥斯卡金像奖 · 奥斯威辛 · 奥斯维辛 · 奥斯威辛集中营 · 奥斯特洛夫斯基 · 奥斯卡一世