奧斯卡蘭格

ào sī kǎ lán gé áo tư tạp lan cách

Hán Việt: áo tư tạp lan cách · Pinyin: ào sī kǎ lán gé

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (tư) + (tạp) + (lan) + (cách)