奧斯基爾河

ào sī jī ěr hé áo tư cơ nhĩ hà

Hán Việt: áo tư cơ nhĩ hà · Pinyin: ào sī jī ěr hé

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (tư) + (cơ) + (nhĩ) + (hà)