奧斯威戈縣 ào sī wēi gē xiàn · áo tư uy qua huyền Hán Việt: áo tư uy qua huyền · Pinyin: ào sī wēi gē xiàn Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 威 (uy) + 戈 (qua) + 縣 (huyền)Pinyinào sī wēi gē xiànHán Việtáo tư uy qua huyềnCấu tạo奧 + 斯 + 威 + 戈 + 縣 · áo + tư + uy + qua + huyền nghĩa thành phần: áo + tư + uy + qua + huyền