奧斯陸協議 ào sī lù xié yì · áo tư lục hiệp nghị Hán Việt: áo tư lục hiệp nghị · Pinyin: ào sī lù xié yì Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 陸 (lục) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinào sī lù xié yìHán Việtáo tư lục hiệp nghịCấu tạo奧 + 斯 + 陸 + 協 + 議 · áo + tư + lục + hiệp + nghị nghĩa thành phần: áo + tư + lục + hiệp + nghị