奧格斯同盟 ào gé sī tóng méng · áo cách tư đồng minh Hán Việt: áo cách tư đồng minh · Pinyin: ào gé sī tóng méng Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 格 (cách) + 斯 (tư) + 同 (đồng) + 盟 (minh)Pinyinào gé sī tóng méngHán Việtáo cách tư đồng minhCấu tạo奧 + 格 + 斯 + 同 + 盟 · áo + cách + tư + đồng + minh nghĩa thành phần: áo + cách + tư + đồng + minh