奧森威爾斯 ào sēn wēi ěr sī · áo sâm uy nhĩ tư Hán Việt: áo sâm uy nhĩ tư · Pinyin: ào sēn wēi ěr sī Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 森 (sâm) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)Pinyinào sēn wēi ěr sīHán Việtáo sâm uy nhĩ tưCấu tạo奧 + 森 + 威 + 爾 + 斯 · áo + sâm + uy + nhĩ + tư nghĩa thành phần: áo + sâm + uy + nhĩ + tư