奧氏測微計 áo thị trắc vi kế Hán Việt: áo thị trắc vi kế Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 氏 (thị) + 測 (trắc) + 微 (vi) + 計 (kế)Hán Việtáo thị trắc vi kếCấu tạo奧 + 氏 + 測 + 微 + 計 · áo + thị + trắc + vi + kế nghĩa thành phần: áo + thị + trắc + vi + kế Nghĩa EngCihui Orthotester