奧特格寧蘭

ào tè gé níng lán áo đặc cách ninh lan

Hán Việt: áo đặc cách ninh lan · Pinyin: ào tè gé níng lán

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (đặc) + (cách) + (ninh) + (lan)