奧瑪雅王朝 ào mǎ yā wáng cháo · áo mã nhã vương triêu Hán Việt: áo mã nhã vương triêu · Pinyin: ào mǎ yā wáng cháo Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 瑪 (mã) + 雅 (nhã) + 王 (vương) + 朝 (triêu)Pinyinào mǎ yā wáng cháoHán Việtáo mã nhã vương triêuCấu tạo奧 + 瑪 + 雅 + 王 + 朝 · áo + mã + nhã + vương + triêu nghĩa thành phần: áo + mã + nhã + vương + triêu