奧米加介子 áo mễ gia giới tử Hán Việt: áo mễ gia giới tử Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 米 (mễ) + 加 (gia) + 介 (giới) + 子 (tử)Hán Việtáo mễ gia giới tửCấu tạo奧 + 米 + 加 + 介 + 子 · áo + mễ + gia + giới + tử nghĩa thành phần: áo + mễ + gia + giới + tử Nghĩa EngCihui omegameson