奧運會冠軍 ào yùn huì guàn jūn · áo vận hội quan quân Hán Việt: áo vận hội quan quân · Pinyin: ào yùn huì guàn jūn Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 運 (vận) + 會 (hội) + 冠 (quan) + 軍 (quân)Pinyinào yùn huì guàn jūnHán Việtáo vận hội quan quânCấu tạo奧 + 運 + 會 + 冠 + 軍 · áo + vận + hội + quan + quân nghĩa thành phần: áo + vận + hội + quan + quân