奧運會旗幟 āo yùn huì qí zhì · áo vận hội kì xí Hán Việt: áo vận hội kì xí · Pinyin: āo yùn huì qí zhì Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 運 (vận) + 會 (hội) + 旗 (kì) + 幟 (xí)Pinyināo yùn huì qí zhìHán Việtáo vận hội kì xíCấu tạo奧 + 運 + 會 + 旗 + 幟 · áo + vận + hội + kì + xí nghĩa thành phần: áo + vận + hội + kì + xí