奧長花崗岩
áo trường hoa cương nham
Hán Việt: áo trường hoa cương nham
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 長 (trường) + 花 (hoa) + 崗 (cương) + 岩 (nham)
Nghĩa
Eng
- Cihui trondhjemite
Hán Việt: áo trường hoa cương nham
Cấu tạo: 奧 (áo) + 長 (trường) + 花 (hoa) + 崗 (cương) + 岩 (nham)