奧馬爾一世 ào mǎ ěr yī shì · áo mã nhĩ nhất thế Hán Việt: áo mã nhĩ nhất thế · Pinyin: ào mǎ ěr yī shì Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinào mǎ ěr yī shìHán Việtáo mã nhĩ nhất thếCấu tạo奧 + 馬 + 爾 + 一 + 世 · áo + mã + nhĩ + nhất + thế nghĩa thành phần: áo + mã + nhĩ + nhất + thế