奧伊米亞康 ào yī mǐ yà kāng · áo y mễ á khang Hán Việt: áo y mễ á khang · Pinyin: ào yī mǐ yà kāng Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 伊 (y) + 米 (mễ) + 亞 (á) + 康 (khang)Pinyinào yī mǐ yà kāngHán Việtáo y mễ á khangCấu tạo奧 + 伊 + 米 + 亞 + 康 · áo + y + mễ + á + khang nghĩa thành phần: áo + y + mễ + á + khang