奧司脫拉特 áo ti thoát lạp đặc Hán Việt: áo ti thoát lạp đặc Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 司 (ti) + 脫 (thoát) + 拉 (lạp) + 特 (đặc)Hán Việtáo ti thoát lạp đặcCấu tạo奧 + 司 + 脫 + 拉 + 特 · áo + ti + thoát + lạp + đặc nghĩa thành phần: áo + ti + thoát + lạp + đặc Nghĩa EngCihui astralite