奧國

ào guóáo quốc

Hán Việt: áo quốc · Pinyin: ào guó

Tổng quan

Tên nước, thời trước gọi là Áo đại lợi, tức Austria, ở trung bộ châu Âu

Cấu tạo: 奧 (áo) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Áo

Eng

  • Cihui Austria

Đức

  • Handedict Österreich (Staat in Europa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 國中 · 國樂 · 國書 · 國事 · 国交 · 國產 · 國人