奧地利人的 áo địa lợi nhân đích Hán Việt: áo địa lợi nhân đích Tổng quan (thuộc) nước Ao, người Ao Cấu tạo: 奧 (áo) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtáo địa lợi nhân đíchCấu tạo奧 + 地 + 利 + 人 + 的 · áo + địa + lợi + nhân + đích nghĩa thành phần: áo + địa + lợi + nhân + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) nước Ao, người Ao