奧地利國徽 ào dì lì guó huī · áo địa lợi quốc huy Hán Việt: áo địa lợi quốc huy · Pinyin: ào dì lì guó huī Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 國 (quốc) + 徽 (huy)Pinyinào dì lì guó huīHán Việtáo địa lợi quốc huyCấu tạo奧 + 地 + 利 + 國 + 徽 · áo + địa + lợi + quốc + huy nghĩa thành phần: áo + địa + lợi + quốc + huy