奧地利歷史 ào dì lì lì shǐ · áo địa lợi lịch sử Hán Việt: áo địa lợi lịch sử · Pinyin: ào dì lì lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinào dì lì lì shǐHán Việtáo địa lợi lịch sửCấu tạo奧 + 地 + 利 + 歷 + 史 · áo + địa + lợi + lịch + sử nghĩa thành phần: áo + địa + lợi + lịch + sử