奧地靈芝素 áo địa linh chi tố Hán Việt: áo địa linh chi tố Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 地 (địa) + 靈 (linh) + 芝 (chi) + 素 (tố)Hán Việtáo địa linh chi tốCấu tạo奧 + 地 + 靈 + 芝 + 素 · áo + địa + linh + chi + tố nghĩa thành phần: áo + địa + linh + chi + tố Nghĩa EngCihui oregonensin