奧塔哥地區 ào tǎ gē dì qū · áo tháp ca địa khu Hán Việt: áo tháp ca địa khu · Pinyin: ào tǎ gē dì qū Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 塔 (tháp) + 哥 (ca) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinào tǎ gē dì qūHán Việtáo tháp ca địa khuCấu tạo奧 + 塔 + 哥 + 地 + 區 · áo + tháp + ca + địa + khu nghĩa thành phần: áo + tháp + ca + địa + khu