奧塔哥地區

ào tǎ gē dì qū áo tháp ca địa khu

Hán Việt: áo tháp ca địa khu · Pinyin: ào tǎ gē dì qū

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (tháp) + (ca) + (địa) + (khu)