奧托比較儀

áo thác bỉ giác nghi

Hán Việt: áo thác bỉ giác nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (thác) + (bỉ) + (giác) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Orthatest