奧斯卡一世 ào sī kǎ yī shì · áo tư tạp nhất thế Hán Việt: áo tư tạp nhất thế · Pinyin: ào sī kǎ yī shì Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinào sī kǎ yī shìHán Việtáo tư tạp nhất thếCấu tạo奧 + 斯 + 卡 + 一 + 世 · áo + tư + tạp + nhất + thế nghĩa thành phần: áo + tư + tạp + nhất + thế