奧斯卡蘭格 ào sī kǎ lán gé · áo tư tạp lan cách Hán Việt: áo tư tạp lan cách · Pinyin: ào sī kǎ lán gé Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 蘭 (lan) + 格 (cách)Pinyinào sī kǎ lán géHán Việtáo tư tạp lan cáchCấu tạo奧 + 斯 + 卡 + 蘭 + 格 · áo + tư + tạp + lan + cách nghĩa thành phần: áo + tư + tạp + lan + cách