奧斯曼一世 ào sī màn yī shì · áo tư mạn nhất thế Hán Việt: áo tư mạn nhất thế · Pinyin: ào sī màn yī shì Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 曼 (mạn) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinào sī màn yī shìHán Việtáo tư mạn nhất thếCấu tạo奧 + 斯 + 曼 + 一 + 世 · áo + tư + mạn + nhất + thế nghĩa thành phần: áo + tư + mạn + nhất + thế