奧斯曼二世 ào sī màn èr shì · áo tư mạn nhị thế Hán Việt: áo tư mạn nhị thế · Pinyin: ào sī màn èr shì Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 曼 (mạn) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinào sī màn èr shìHán Việtáo tư mạn nhị thếCấu tạo奧 + 斯 + 曼 + 二 + 世 · áo + tư + mạn + nhị + thế nghĩa thành phần: áo + tư + mạn + nhị + thế