奧斯曼人的 ào sī màn rén de · áo tư mạn nhân đích Hán Việt: áo tư mạn nhân đích · Pinyin: ào sī màn rén de Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 曼 (mạn) + 人 (nhân) + 的 (đích)Pinyinào sī màn rén deHán Việtáo tư mạn nhân đíchCấu tạo奧 + 斯 + 曼 + 人 + 的 · áo + tư + mạn + nhân + đích nghĩa thành phần: áo + tư + mạn + nhân + đích