奧斯特拉瓦 ào sī tè lā wǎ · áo tư đặc lạp ngõa Hán Việt: áo tư đặc lạp ngõa · Pinyin: ào sī tè lā wǎ Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 瓦 (ngõa)Pinyinào sī tè lā wǎHán Việtáo tư đặc lạp ngõaCấu tạo奧 + 斯 + 特 + 拉 + 瓦 · áo + tư + đặc + lạp + ngõa nghĩa thành phần: áo + tư + đặc + lạp + ngõa